giọt tụ

giọt tụ

Các nhà khoa học quan sát giọt tụ dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sinh học, giải phẫu):
    • Giọt tụ một cấu trúc dạng giọt nhỏ, hình thành do sự tụ tập của các phân tử hữu cơ (như protein, polysaccharide) trong dung dịch nước, được xem một bước tiến hóa quan trọng trong quá trình hình thành sự sống. Trong sinh học, thuật ngữ này tương đương với "coacervat" — một hệ thống tiền tế bào khả năng trao đổi chất sơ khai.
    • Giọt tụ cũng có thể chỉ các hạt nhỏ hình thành trong môi trường keo hoặc dung dịch, nơi các phân tử lớn tương tác kết tụ lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giọt tụ được hình thành khi các phân tử protein polysaccharide hòa tan trong nước tương tác với nhau. (Giọt tụ kết quả của sự kết tụ các phân tử hữu cơ trong dung dịch.)
    • Trong thí nghiệm, các nhà khoa học đã quan sát thấy giọt tụ khả năng hấp thụ các chất từ môi trường xung quanh. (Giọt tụ thể hiện tính chất tiền tế bào qua việc trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giọt tụ tiền sinh học": các giọt tụ được nghiên cứu trong bối cảnh nguồn gốc sự sống.

    • Giọt tụ tiền sinh học được xem mô hình cho tế bào nguyên thủy. (Các giọt tụ này mô phỏng quá trình hình thành tế bào đầu tiên.)
  • "hệ thống giọt tụ": một tập hợp các giọt tụ hoạt động tương tác.

    • Hệ thống giọt tụ có thể phân chia tổng hợp các hợp chất đơn giản. (Hệ thống này khả năng sinh sản chuyển hóa cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Giọt (danh từ): một lượng nhỏ chất lỏng hình cầu.

    • Một giọt nước rơi từ cây. (Một lượng nhỏ nước rơi xuống.)
  • Tụ (động từ): tập hợp, hội tụ lại.

    • Đám đông tụ tập trước cửa. (Nhiều người đứng lại với nhau.)
  • Coacervat (danh từ, thuật ngữ quốc tế): giọt tụ trong sinh học, từ tiếng Pháp "coacervat".

    • Coacervat thuật ngữ tiếng Pháp chỉ giọt tụ trong sinh học. (Giọt tụ được gọi là coacervat trong các tài liệu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Giọt keo tụ: giọt hình thành do quá trình keo tụ (trong hóa học).

    • Giọt keo tụ xuất hiện khi dung dịch keo bị mất ổn định. (Giọt tụ trong hóa học tính chất tương tự.)
  • Hạt tụ: hạt nhỏ do sự kết tụ của các phân tử.

    • Hạt tụ protein trong tế bào có thể gây bệnh. (Hạt tụ tương tự giọt tụ nhưng thường chỉ các cấu trúc bệnh .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "giọt tụ" đây thuật ngữ chuyên ngành. Trong bối cảnh học thuật, cụm từ "giọt tụ tiến hóa" đôi khi được dùng để nói về vai trò của giọt tụ trong sự phát triển của sự sống.
    • Giọt tụ tiến hóa bước đệm quan trọng từ hóa học sang sinh học. (Giọt tụ cầu nối giữa các phản ứng hóa học tế bào sống.)

Từ chứa "giọt tụ"